chạy nhăng

chạy nhăng

Mấy đứa trẻ chạy nhăng ngoài sân chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chạy lung tung, chạy không mục đích, chạytổ chức: "chạy nhăng" mô tả hành động chạy một cách tán loạn, không hướng đi rõ ràng, thường do hoảng loạn hoặc nghịch ngợm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đám trẻ con chạy nhăng ngoài sân. (Đám trẻ con chạy lung tung ngoài sân không mục đích.)
    • Khi nghe tiếng nổ, mọi người chạy nhăng mỗi người một ngả. (Khi nghe tiếng nổ, mọi người chạy tán loạn mỗi người một hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chạy nhăng chạy nhít": một dạng nhấn mạnh hoặc láy âm, vẫn mang nghĩa chạy lung tung, không trật tự.
    • Bọn trẻ chạy nhăng chạy nhít khắp xóm. (Bọn trẻ chạy lung tung khắp xóm một cách hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chạy tán loạn (động từ): chạy hỗn loạn, mất kiểm soáttương tự "chạy nhăng" nhưng mạnh hơn.
    • Đàn chạy tán loạn khi thấy chó đuổi. (Đàn chạy hỗn loạn khi thấy chó đuổi.)
  • Chạy nhông (động từ): chạy nhảy vui vẻ, thường dùng cho trẻ emgần nghĩa nhưng mang sắc thái tích cực hơn.
    • Bọn trẻ chạy nhông ngoài đồng. (Bọn trẻ chạy nhảy vui vẻ ngoài đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chạy lung tung: chạy không hướng, không mục đích.
  • Chạytổ chức: chạy không theo trật tự nào.
  • Chạy tán loạn: chạy hỗn loạn do sợ hãi.
Thành ngữ liên quan
  • Chạy nhăng như vịt đàn: chạy lung tung, lộn xộn như đàn vịt không người dẫn.
    • Đám đông chạy nhăng như vịt đàn khi báo động. (Đám đông chạy lung tung, lộn xộn khi báo động.)